Mainboard
|
| Hãng sản xuất |
Gigabyte
|
| Model |
TRX40 AORUS XTREME
|
| Chipset |
AMD TRX40
|
| Socket |
AMD Socket sTRX4 (Chỉ hỗ trợ CPU AMD Ryzen™ Threadripper™ thế hệ 3 - Series 3000)
|
| Kích thước |
XL-ATX Form Factor (32.5 cm x 27.5 cm)
|
| Bộ nhớ ram |
DDR4, Tối đa 256GB, Bus 4400(OC) MHz, Hỗ trợ ECC & Non-ECC Un-buffered DIMM, XMP
|
| BIOS |
2 x 128 Mbit flash (DualBIOS™), PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0
|
| Cổng xuất hình |
Không có (Yêu cầu card đồ họa rời)
|
| Khe cắm |
2 x PCIe 4.0 x16 slots (chạy ở x16 mode)
2 x PCIe 4.0 x16 slots (chạy ở x8 mode)
Hỗ trợ 4-Way/3-Way/2-Way NVIDIA® SLI™ & AMD CrossFire™
|
| Lan |
2 x Intel® 10GbE LAN (Dual 10 Gigabit - Tốc độ mạng cực khủng)
|
| Âm thanh |
Realtek® ALC1220-VB Codec + ESS SABRE9218 DAC (Chip âm thanh hi-end chuyên dụng)
|
| Card đồ họa |
Yêu cầu card đồ họa rời
|
| USB |
1 x USB Type-C® port (USB 3.2 Gen 2)
7 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red)
2 x USB 2.0/1.1 ports
Front USB (Total 7 ports):
1 x USB Type-C® header (USB 3.2 Gen 2)
2 x USB 3.2 Gen 1 headers (hỗ trợ 4 cổng)
1 x USB 2.0/1.1 header (hỗ trợ 2 cổng)
|
| Cổng I/O nội bộ |
4 x M.2 connectors, 8 x SATA 6Gb/s ports
1 x CPU fan, 1 x water cooling CPU fan, 4 x system fan headers
2 x system fan/water cooling pump headers
1 x Noise detection header, 2 x Temperature sensor headers
|
| Cổng I/O phía sau |
1 x Q-Flash Plus button, 1 x Clear CMOS button
2 x SMA antenna connectors (2T2R)
1 x USB Type-C®, 7 x USB 3.2 Gen 2 (A), 2 x USB 2.0/1.1
2 x RJ-45 ports (Dual 10GbE)
1 x optical S/PDIF Out connector, 5 x audio jacks (mạ vàng)
|
| Phần mềm và UEFI |
APP Center, EasyTune, Fast Boot, RGB Fusion 2.0, Smart Fan 5
|
| Hệ điều hành |
Windows 10 64-bit
|
| Phụ kiện |
AORUS Gen4 AIC Adaptor (Card mở rộng gắn khe PCIe chứa thêm 4 SSD M.2), AORUS Antenna, Cáp SATA bọc lưới, Cáp cảm biến tiếng ồn, G-Connector
|