Switch
|
| Thương hiệu |
HP / HPE / Aruba
|
| Model |
2530-24G-PoE+ (J9773A)
|
| Ports |
24 x Gigabit PoE+ RJ-45 + 4 x Gigabit SFP (Tổng cộng 28 cổng hoạt động)
|
| Chất lượng dịch vụ |
Traffic prioritization (IEEE 802.1p), CoS, Rate limiting
|
| L2 Features |
Đầy đủ (Full L2): STP, RSTP, MSTP, IGMP Snooping, Link Aggregation (LACP), VLAN tagging
|
| VLAN |
Hỗ trợ IEEE 802.1Q (Tối đa 512 VLANs hoạt động)
|
| Bảo mật |
Access Control Lists (ACLs), IEEE 802.1X, Port Security, RADIUS/TACACS+, DHCP Snooping
|
| IPv6 |
IPv6 Host, Dual stack, MLD snooping
|
| Quản lý |
Có (Fully Managed): CLI, Web GUI, SNMP, Aruba AirWave, IMC
|
| Chứng chỉ |
UL 60950-1; EN 60950-1; CSA 22.2; FCC Part 15 Class A
|
| Hệ điều hành |
ArubaOS-Switch (ProCurve)
|
| Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ: 0°C – 45°C; Độ ẩm: 15% – 95% (không ngưng tụ)
|
| Bảng địa chỉ MAC |
16,000 (16K)
|
| Khung Jumbo |
Hỗ trợ (lên đến 9220 bytes)
|
| Bộ cấp nguồn |
Tích hợp bên trong (Internal)
|
| Điện năng tiêu thụ |
Khi nghỉ: 25.4 W
|
| Tiêu thụ điện tối đa |
247 W (Bao gồm 195W cấp cho PoE)
|
| Max. Heat Dissipation |
170 BTU/h (khi không tải PoE) - 843 BTU/h (Full tải)
|
| Stacking |
Virtual Stacking (Quản lý tới 16 switch qua 1 IP)
|
| Bandwidth/Backplane |
56 Gbps (Switching capacity - Rất mạnh)
|
| Tốc độ chuyển gói |
41.6 Mpps (Throughput)
|
| Chuẩn và Giao thức |
IEEE 802.3ab (Gigabit), 802.3at (PoE+), 802.3x Flow Control
|
| Mạng Media |
Auto-MDIX
|
| Số lượng quạt |
Có quạt (Hoạt động thông minh tùy nhiệt độ)
|
| Khóa bảo mật vật lý |
Có
|
| Kích thước |
44.3 cm x 32.26 cm x 4.45 cm (1U Rackmount - Sâu hơn bản không PoE)
|